hậu báo

hậu báo

Anh ấy hứa sẽ hậu báo kết quả cuộc họp cho tôi.

Định nghĩa
  1. Động từ (hiếm dùng):
    • Báo đáp sau này: "hậu báo" có nghĩasẽ báo đáp, đền ơn hoặc thông báo lại một điều đó vào một thời điểm muộn hơn, trong tương lai. Từ này thường được dùng trong văn phong trang trọng hoặc cổ điển.
dụ sử dụng
  • (Người quân tử luôn ý định báo đáp sau này cho những người đã giúp đỡ mình.)
  • (Việc này tôi sẽ báo đáp sau, xin ngài đừng lo lắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hậu báo ân tình": báo đáp lại tình cảm hoặc ân nghĩa vào một dịp khác.

    • Chúng tôi sẽ hậu báo ân tình của quý vị trong buổi lễ sắp tới. (Chúng tôi sẽ báo đáp lại tình cảm của quý vị trong buổi lễ tới đây.)
  • "hậu báo tin tức": thông báo lại tin tức sau này (dùng trong ngữ cảnh hiếm).

    • Sau khi điều tra xong, tôi sẽ hậu báo tin tức cho anh. (Sau khi điều tra xong, tôi sẽ thông báo lại tin tức cho anh.)
Biến thể từ gần giống
  • Báo (động từ): thông báo, cho biết tin tức.

    • Anh ấy báo tin vui cho gia đình. (Anh ấy thông báo tin vui cho gia đình.)
  • Hậu tạ (động từ): cảm tạ sau, thường dùng trong văn thư cổ.

    • Xin hậu tạ lòng tốt của ngài. (Xin cảm tạ sau lòng tốt của ngài.)
Từ đồng nghĩa
  • Báo đáp: trả ơn, đền đáp.
  • Đền ơn: trả lại công ơn.
  • Tạ ơn: cảm ơn một cách trang trọng.
Thành ngữ liên quan
  • Hậu báo hậu đáp: báo đáp sau một cách trọng hậu (thường dùng trong văn học cổ).
    • Người xưa thường nói "hậu báo hậu đáp" để chỉ lòng biết ơn sâu sắc. (Người xưa thường nói "hậu báo hậu đáp" để chỉ lòng biết ơn sâu sắc.)

Từ chứa "hậu báo"